Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hứng gió
- catch the breeze, cool off
* Từ tham khảo/words other:
-
tình đầu
-
tinh dầu apxin
-
tinh dầu bạc hà
-
tỉnh dây
-
tỉnh dậy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hứng gió
* Từ tham khảo/words other:
- tình đầu
- tinh dầu apxin
- tinh dầu bạc hà
- tỉnh dây
- tỉnh dậy