Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hứng khởi
- enthusiasm
* Từ tham khảo/words other:
-
ca xướng
-
ca-na-đa
-
ca-vát
-
cabin
-
cabin trên boong
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hứng khởi
* Từ tham khảo/words other:
- ca xướng
- ca-na-đa
- ca-vát
- cabin
- cabin trên boong