Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hứng lấy việc
- accept a job or assignment
* Từ tham khảo/words other:
-
ái nam ái nữ
-
ai nấy
-
ái ngại
-
ai ngờ
-
ái nhĩ lan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hứng lấy việc
* Từ tham khảo/words other:
- ái nam ái nữ
- ai nấy
- ái ngại
- ai ngờ
- ái nhĩ lan