Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hướng đất
* dtừ|- geotropism|* ttừ|- geotropic
* Từ tham khảo/words other:
-
không trở dậy
-
không trở lại tình trạng cũ được
-
không trội hơn
-
không tròn
-
không trơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hướng đất
* Từ tham khảo/words other:
- không trở dậy
- không trở lại tình trạng cũ được
- không trội hơn
- không tròn
- không trơn