Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hướng lên
* ttừ|- upward
* Từ tham khảo/words other:
-
máy bay
-
máy bay ba lớp cánh
-
máy bay bay là sát mặt đất
-
máy bay bay mọi thời tiết
-
máy bay bốn động cơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hướng lên
* Từ tham khảo/words other:
- máy bay
- máy bay ba lớp cánh
- máy bay bay là sát mặt đất
- máy bay bay mọi thời tiết
- máy bay bốn động cơ