Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hữu duyên
- predestined; intended, meant, destined by fate; charming, fascinating
* Từ tham khảo/words other:
-
máy thu nhỏ
-
máy thu phát
-
máy thu phát cầm tay
-
máy thu phóng tranh vẽ
-
máy thu thanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hữu duyên
* Từ tham khảo/words other:
- máy thu nhỏ
- máy thu phát
- máy thu phát cầm tay
- máy thu phóng tranh vẽ
- máy thu thanh