Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hữu phái
- right wing
* Từ tham khảo/words other:
-
khả năng gợi lên
-
khả năng hiểu biết
-
khả năng hư cấu
-
khả năng hút thu
-
khả năng hủy bỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hữu phái
* Từ tham khảo/words other:
- khả năng gợi lên
- khả năng hiểu biết
- khả năng hư cấu
- khả năng hút thu
- khả năng hủy bỏ