Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
huý kỵ
- (điều huý kỵ) taboo
* Từ tham khảo/words other:
-
nghệ nghiệp
-
nghề nghiệp theo đuổi
-
nghé ngọ
-
nghề ngoại giao
-
nghe ngóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
huý kỵ
* Từ tham khảo/words other:
- nghệ nghiệp
- nghề nghiệp theo đuổi
- nghé ngọ
- nghề ngoại giao
- nghe ngóng