Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
huyện doãn
- magistrate if county
* Từ tham khảo/words other:
-
không được tiếp tế
-
không được tìm đến
-
không được tìm kiếm
-
không được tin dùng
-
không được tín nhiệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
huyện doãn
* Từ tham khảo/words other:
- không được tiếp tế
- không được tìm đến
- không được tìm kiếm
- không được tin dùng
- không được tín nhiệm