Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
huyết thũng
- haematocele
* Từ tham khảo/words other:
-
giống người gô-tích
-
giống người hiện thời
-
giống người khổng lồ một mắt
-
giống người ở đảo
-
giống nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
huyết thũng
* Từ tham khảo/words other:
- giống người gô-tích
- giống người hiện thời
- giống người khổng lồ một mắt
- giống người ở đảo
- giống nhau