Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hỷ trướng
- red silk with inscribed congratulation (given to bride and groom at wedding)
* Từ tham khảo/words other:
-
tập luyện lại
-
tập mang nặng
-
tập mẫu cây
-
tập nã
-
tấp nập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hỷ trướng
* Từ tham khảo/words other:
- tập luyện lại
- tập mang nặng
- tập mẫu cây
- tập nã
- tấp nập