Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hyđrô
* ttừ|- hydrogenous
* Từ tham khảo/words other:
-
quay lượn
-
quây màn
-
quay ngoắt
-
quay ngoắt trở lại
-
quay ngược
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hyđrô
* Từ tham khảo/words other:
- quay lượn
- quây màn
- quay ngoắt
- quay ngoắt trở lại
- quay ngược