Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hyđrô hóa
* dtừ|- hydrogenation|* ngđtừ|- hydrogenate
* Từ tham khảo/words other:
-
nói dịu dàng
-
nơi đỗ
-
nơi đổ
-
nơi đô hội
-
nơi đổ quân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hyđrô hóa
* Từ tham khảo/words other:
- nói dịu dàng
- nơi đỗ
- nơi đổ
- nơi đô hội
- nơi đổ quân