Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ỉa bậy
- to make a mess|= con chó đang ỉa bậy trên vỉa hè the dog is making a mess on the pavement
* Từ tham khảo/words other:
-
sủi bong bóng
-
sùi bọt
-
sủi bọt
-
sủi bọt lên
-
sùi bọt mép
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ỉa bậy
* Từ tham khảo/words other:
- sủi bong bóng
- sùi bọt
- sủi bọt
- sủi bọt lên
- sùi bọt mép