Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ích quốc lợi dân
- beneficial to one's country and people
* Từ tham khảo/words other:
-
khi mạn
-
khí mát
-
khí mê tan
-
khi mệnh lệnh được ban ra
-
khí mêtan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ích quốc lợi dân
* Từ tham khảo/words other:
- khi mạn
- khí mát
- khí mê tan
- khi mệnh lệnh được ban ra
- khí mêtan