Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
im lặng chết chóc
- ominous/deathly silence
* Từ tham khảo/words other:
-
đã thực hiện
-
đá thúng đụng nia
-
da thuộc
-
dã thuốc
-
đã thuộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
im lặng chết chóc
* Từ tham khảo/words other:
- đã thực hiện
- đá thúng đụng nia
- da thuộc
- dã thuốc
- đã thuộc