Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ít xảy ra
* dtừ|- infrequence, unwontedness|* ttừ|- unfrequent, infrequent
* Từ tham khảo/words other:
-
cánh sinh
-
cạnh sống
-
cảnh sóng yên biển lặng
-
canh sự
-
cảnh sung sướng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ít xảy ra
* Từ tham khảo/words other:
- cánh sinh
- cạnh sống
- cảnh sóng yên biển lặng
- canh sự
- cảnh sung sướng