Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kẻ đáng khinh
* dtừ|- twerp, twirp, cattle, fink, heel, cad|* thngữ|- son of a gun
* Từ tham khảo/words other:
-
người anh gốc ăng-lô-xắc-xông
-
người anh hùng
-
người anh tài
-
người áo
-
người ảo tưởng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kẻ đáng khinh
* Từ tham khảo/words other:
- người anh gốc ăng-lô-xắc-xông
- người anh hùng
- người anh tài
- người áo
- người ảo tưởng