Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kẻ đào ngũ
* dtừ|- defector, deserter
* Từ tham khảo/words other:
-
người lướt ván buồm
-
người lưu hành bạc đồng giả
-
người lưu lại
-
người lưu nhiệm
-
người luyện thi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kẻ đào ngũ
* Từ tham khảo/words other:
- người lướt ván buồm
- người lưu hành bạc đồng giả
- người lưu lại
- người lưu nhiệm
- người luyện thi