Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kẻ địch
- hostile; enemy
* Từ tham khảo/words other:
-
tách bạch ra
-
tách bằng dấu phẩy
-
tách biệt
-
tách đãi
-
tách đầy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kẻ địch
* Từ tham khảo/words other:
- tách bạch ra
- tách bằng dấu phẩy
- tách biệt
- tách đãi
- tách đầy