Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kẽ háng
- crutch, crotch
* Từ tham khảo/words other:
-
người làm công việc môi giới bảo hiểm
-
người làm cung
-
người làm cụt hứng
-
người làm đắm tàu
-
người làm đàn ống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kẽ háng
* Từ tham khảo/words other:
- người làm công việc môi giới bảo hiểm
- người làm cung
- người làm cụt hứng
- người làm đắm tàu
- người làm đàn ống