Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kẻ hay nói dối
* dtừ|- liar, bouncer
* Từ tham khảo/words other:
-
lạnh nhạt
-
lành như bụt
-
lạnh như đá
-
lạnh như tiền
-
lãnh sự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kẻ hay nói dối
* Từ tham khảo/words other:
- lạnh nhạt
- lành như bụt
- lạnh như đá
- lạnh như tiền
- lãnh sự