Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kẻ làm liều
* dtừ|- gambler
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ tránh gió
-
cho tránh rộng ra
-
chỗ trầy da
-
chở trên bè
-
chó triển lãm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kẻ làm liều
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ tránh gió
- cho tránh rộng ra
- chỗ trầy da
- chở trên bè
- chó triển lãm