Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kẻ mạo phạm
* dtừ|- desecrator
* Từ tham khảo/words other:
-
thân sĩ yêu nước
-
thân sinh
-
than sinh hoạt
-
thân sơ
-
thân súc vật đã chặt đầu moi ruột
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kẻ mạo phạm
* Từ tham khảo/words other:
- thân sĩ yêu nước
- thân sinh
- than sinh hoạt
- thân sơ
- thân súc vật đã chặt đầu moi ruột