Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kẽ nứt sâu
* dtừ|- chasm
* Từ tham khảo/words other:
-
dài quá
-
đại quân
-
đài quan sát
-
đài quan trắc
-
đãi quặng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kẽ nứt sâu
* Từ tham khảo/words other:
- dài quá
- đại quân
- đài quan sát
- đài quan trắc
- đãi quặng