Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kẻ phản quốc
* dtừ|- parricide, patricide
* Từ tham khảo/words other:
-
tiểu học
-
tiêu hôn
-
tiêu hột
-
tiểu hùng tinh
-
tiêu huỷ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kẻ phản quốc
* Từ tham khảo/words other:
- tiểu học
- tiêu hôn
- tiêu hột
- tiểu hùng tinh
- tiêu huỷ