Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kệ thây
- leave somebody alone; so much the worse for|- như kệ xác
* Từ tham khảo/words other:
-
cũng như
-
cứng như cây
-
cứng như chất sừng
-
cứng như đá
-
cứng như sừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kệ thây
* Từ tham khảo/words other:
- cũng như
- cứng như cây
- cứng như chất sừng
- cứng như đá
- cứng như sừng