Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kẻ thống trị
* dtừ|- potentate, governor
* Từ tham khảo/words other:
-
hồ chăng lưới bẫy
-
hồ chí minh
-
hộ chiếu
-
hộ chiếu thường
-
họ chim choi choi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kẻ thống trị
* Từ tham khảo/words other:
- hồ chăng lưới bẫy
- hồ chí minh
- hộ chiếu
- hộ chiếu thường
- họ chim choi choi