Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kém mắt
- weak eyes
* Từ tham khảo/words other:
-
gài tên vào
-
gai thận
-
gái tơ
-
gái trinh
-
gài vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kém mắt
* Từ tham khảo/words other:
- gài tên vào
- gai thận
- gái tơ
- gái trinh
- gài vào