Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kém thua
- be inferior to
* Từ tham khảo/words other:
-
gắn liền
-
gắn liền tên tuổi mình với
-
gắn liền vận mệnh mình với
-
gắn liền với
-
gạn lọc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kém thua
* Từ tham khảo/words other:
- gắn liền
- gắn liền tên tuổi mình với
- gắn liền vận mệnh mình với
- gắn liền với
- gạn lọc