Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kèn trompet
* dtừ|- trump, trumpet
* Từ tham khảo/words other:
-
lời chú
-
lời chú dẫn
-
lời chú giải
-
lời chú giải ở lề
-
lối chữ hình vẽ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kèn trompet
* Từ tham khảo/words other:
- lời chú
- lời chú dẫn
- lời chú giải
- lời chú giải ở lề
- lối chữ hình vẽ