Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kênh tháo nước
- drainage canal
* Từ tham khảo/words other:
-
phương pháp giữ gìn
-
phương pháp gợi hỏi
-
phương pháp hạn chế sinh đẻ
-
phương pháp hiện đại
-
phương pháp in bằng bản in đúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kênh tháo nước
* Từ tham khảo/words other:
- phương pháp giữ gìn
- phương pháp gợi hỏi
- phương pháp hạn chế sinh đẻ
- phương pháp hiện đại
- phương pháp in bằng bản in đúc