Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kéo cả nhả cả ổ
- the whole family goes out (in the street)
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiễm bẩn
-
nhiễm bệnh
-
nhiễm bịnh
-
nhiễm chì
-
nhiệm chức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kéo cả nhả cả ổ
* Từ tham khảo/words other:
- nhiễm bẩn
- nhiễm bệnh
- nhiễm bịnh
- nhiễm chì
- nhiệm chức