Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
keo da trâu
- cowhide glue
* Từ tham khảo/words other:
-
đích thê
-
dịch theo đúng nguyên văn
-
đích thị
-
dịch thoát
-
địch thủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
keo da trâu
* Từ tham khảo/words other:
- đích thê
- dịch theo đúng nguyên văn
- đích thị
- dịch thoát
- địch thủ