Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kéo dài thời gian
* ngđtừ|- spread|* thngữ|- to gain time
* Từ tham khảo/words other:
-
ghé vào bờ
-
ghế võng
-
ghế xếp
-
ghế xếp phụ
-
ghế xích đu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kéo dài thời gian
* Từ tham khảo/words other:
- ghé vào bờ
- ghế võng
- ghế xếp
- ghế xếp phụ
- ghế xích đu