Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kẹo gôm
- chewing-gum; gum
* Từ tham khảo/words other:
-
thả xuống khe suối
-
thác
-
thác băng
-
thác cớ
-
thác danh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kẹo gôm
* Từ tham khảo/words other:
- thả xuống khe suối
- thác
- thác băng
- thác cớ
- thác danh