Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kéo neo
- weigh anchor
* Từ tham khảo/words other:
-
giật mình
-
giật nảy mình
-
giật nảy mình ngạc nhiên
-
giật nảy mình sợ hãi
-
giật nảy người
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kéo neo
* Từ tham khảo/words other:
- giật mình
- giật nảy mình
- giật nảy mình ngạc nhiên
- giật nảy mình sợ hãi
- giật nảy người