Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kẹo vừng
* dtừ|- sesame candy
* Từ tham khảo/words other:
-
người học việc
-
người học vở
-
người hỏi
-
người hôi
-
người hói đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kẹo vừng
* Từ tham khảo/words other:
- người học việc
- người học vở
- người hỏi
- người hôi
- người hói đầu