Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kết tinh học
- crystallography
* Từ tham khảo/words other:
-
tuần nô-en
-
tuần nước xuống
-
tuần phiên
-
tuần phòng
-
tuần phòng bờ biển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kết tinh học
* Từ tham khảo/words other:
- tuần nô-en
- tuần nước xuống
- tuần phiên
- tuần phòng
- tuần phòng bờ biển