Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khá già
* thngữ|- long in the tooth
* Từ tham khảo/words other:
-
cổ phần thường
-
cổ phần ưu tiên
-
cổ phần vàng
-
cổ phần vô danh
-
có pháo đài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khá già
* Từ tham khảo/words other:
- cổ phần thường
- cổ phần ưu tiên
- cổ phần vàng
- cổ phần vô danh
- có pháo đài