Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khả năng lắng
* dtừ|- precipitability
* Từ tham khảo/words other:
-
đường vào
-
dương vật
-
dương vật giả
-
đường về
-
đường vĩ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khả năng lắng
* Từ tham khảo/words other:
- đường vào
- dương vật
- dương vật giả
- đường về
- đường vĩ