Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khá rộng
* ttừ|- largish
* Từ tham khảo/words other:
-
ngăn bằng một bức tường
-
ngăn bên lò sưởi
-
ngăn buồng cuối toa
-
ngăn cách
-
ngăn cách bằng màn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khá rộng
* Từ tham khảo/words other:
- ngăn bằng một bức tường
- ngăn bên lò sưởi
- ngăn buồng cuối toa
- ngăn cách
- ngăn cách bằng màn