Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khả thụ
- fertile
* Từ tham khảo/words other:
-
đồ thêm vào
-
đo theo chiều dài
-
đồ thêu bạc
-
đồ thêu thùa
-
đồ thêu vàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khả thụ
* Từ tham khảo/words other:
- đồ thêm vào
- đo theo chiều dài
- đồ thêu bạc
- đồ thêu thùa
- đồ thêu vàng