Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khác thể
* dtừ|- heterogeneity|* ttừ|- heterogeneous
* Từ tham khảo/words other:
-
đi mất tăm dạng
-
di mẫu
-
đi mau
-
đi mau đi
-
đi mây về gió
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khác thể
* Từ tham khảo/words other:
- đi mất tăm dạng
- di mẫu
- đi mau
- đi mau đi
- đi mây về gió