Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khải ca
- Triumphal hymn, paean
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
khải ca
- triumphal hymn, paean
* Từ tham khảo/words other:
-
ca mừng cưới
-
cá muối
-
cá mương
-
cá mút
-
cá mút đá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khải ca
* Từ tham khảo/words other:
- ca mừng cưới
- cá muối
- cá mương
- cá mút
- cá mút đá