Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khai hoa kết quả
- blossom and bear fruit, be successful
* Từ tham khảo/words other:
-
buổi liên hoan cuối vụ gặt
-
buổi liên hoan khiêu vũ
-
buổi liên hoan rộng rãi
-
buổi luyện tập
-
buổi mai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khai hoa kết quả
* Từ tham khảo/words other:
- buổi liên hoan cuối vụ gặt
- buổi liên hoan khiêu vũ
- buổi liên hoan rộng rãi
- buổi luyện tập
- buổi mai