Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khai lập phương
(toán học) extract a cube root
* Từ tham khảo/words other:
-
thuận nhận
-
thuần nhất
-
thuận nhất
-
thuần phác
-
thuần phát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khai lập phương
* Từ tham khảo/words other:
- thuận nhận
- thuần nhất
- thuận nhất
- thuần phác
- thuần phát