Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khai mỏ
- Mine
=ở đây người ta bắt đầu khai mỏ sắt+Here they have begun mining iron
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
khai mỏ
- mine|= ở đây người ta bắt đầu khai mỏ sắt here they have begun mining iron
* Từ tham khảo/words other:
-
cá mòi
-
cá mối
-
cá mòi cơm
-
cá mòi dầu
-
cá mòi muối sấy khô hun khói
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khai mỏ
* Từ tham khảo/words other:
- cá mòi
- cá mối
- cá mòi cơm
- cá mòi dầu
- cá mòi muối sấy khô hun khói