Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khai phong
- open a (sealed) envelope
* Từ tham khảo/words other:
-
chở hành khách
-
cho hành khách lên bờ
-
cho hạnh phúc
-
cho hay
-
cho hay trước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khai phong
* Từ tham khảo/words other:
- chở hành khách
- cho hành khách lên bờ
- cho hạnh phúc
- cho hay
- cho hay trước