Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khai sơn phá thạch
- to start a difficult work
* Từ tham khảo/words other:
-
chưa tin chắc
-
chưa tính
-
chứa tinh
-
chưa tinh cất
-
chưa tinh chế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khai sơn phá thạch
* Từ tham khảo/words other:
- chưa tin chắc
- chưa tính
- chứa tinh
- chưa tinh cất
- chưa tinh chế